Gợi ý tiếng Pháp là gì?
"gợi ý" trong tiếng Pháp là suggérer (ngoại động từ).
suggérer Ngoại động từ
/syɡ.ʒe.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gợi, gợi ý.
- Mot qui en suggère un autre từ gợi lên một từ khác
- Suggérer une idée gợi một ý
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gợi ý" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- suggestifTính từ · Gợi ý, gợi hình ảnh, gợi cảm
- proposer
- inspirerNgoại động từ · Gợi lên, gợi ý
- dicterNgoại động từ · Bảo, gợi ý, xui khiến
- évocateurTính từ · Gợi ý, gợi hình ảnh (lời (văn học)...)
- suggestionDanh từ · Sự gợi ý; điều gợi ý, ý kiến đề nghị
- inspirationDanh từ · Sự gợi ý, sự phỏng theo, điều gợi ý
- inviteDanh từ · Sự gợi ý
- dictéeDanh từ · Sự xui khiến, sự gợi ý
- inspirateurDanh từ · Người truyền cảm, người gợi ý, vật truyền cảm
Câu hỏi thường gặp
Gợi ý tiếng Pháp là gì?
"gợi ý" trong tiếng Pháp là suggérer (ngoại động từ).