TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

suggestif

/syɡ.ʒɛs.tif/ giọng máy của trình duyệt

suggestif nghĩa là gợi ý, gợi hình ảnh, khêu gợi.

Nghĩa của suggestif

Tính từ

  1. Gợi ý, gợi hình ảnh, gợi cảm.
    • Musique suggestivenhạc gợi cảm
  2. Khêu gợi.
    • Une photographie suggestivemột bức ảnh khêu gợi

Dạng từ của suggestif

Số nhiềusuggestifs
Giống cáisuggestive /syɡ.ʒɛs.tiv/
Giống cái số nhiềusuggestives
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ suggestive

Câu hỏi thường gặp

suggestif nghĩa là gì?

suggestif (tính từ) nghĩa là gợi ý, gợi hình ảnh, khêu gợi.

suggestif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của suggestif (giọng Pháp chuẩn): /syɡ.ʒɛs.tif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.