suggestif
/syɡ.ʒɛs.tif/ giọng máy của trình duyệt
suggestif nghĩa là gợi ý, gợi hình ảnh, khêu gợi.
Nghĩa của suggestif
Tính từ
- Gợi ý, gợi hình ảnh, gợi cảm.
- Musique suggestivenhạc gợi cảm
- Khêu gợi.
- Une photographie suggestivemột bức ảnh khêu gợi
Dạng từ của suggestif
| Số nhiều | suggestifs |
| Giống cái | suggestive /syɡ.ʒɛs.tiv/ |
| Giống cái số nhiều | suggestives |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ suggestive
Câu hỏi thường gặp
suggestif nghĩa là gì?
suggestif (tính từ) nghĩa là gợi ý, gợi hình ảnh, khêu gợi.
suggestif phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của suggestif (giọng Pháp chuẩn): /syɡ.ʒɛs.tif/.