suggestion
suggestion nghĩa là sự gợi ý, điều gợi ý, sự ám thị.
Nghĩa của suggestion
Danh từ · giống cái
- Sự gợi ý; điều gợi ý, ý kiến đề nghị.
- Une intéresante suggestionmột điều gợi ý lý thú
- Sự ám thị.
- Suggestion hypnotiquesự ám thị thôi miên
Dạng từ của suggestion
Đi với mạo từ: une suggestion · la suggestion
| Số nhiều | suggestions |
Họ từ của suggestion
Câu ví dụ với suggestion
- Que pensez-vous de sa suggestion ? Bạn nghĩ sao về đề xuất của anh ấy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #467434
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ suggestion; proposal; suggestion (psychology, etc.)
Câu hỏi thường gặp
suggestion nghĩa là gì?
suggestion (danh từ) nghĩa là sự gợi ý, điều gợi ý, sự ám thị.
suggestion phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của suggestion (giọng Pháp chuẩn): /syɡ.ʒɛs.tjɔ̃/.
suggestion là giống đực hay giống cái?
suggestion là danh từ giống cái (dùng với une, la).