TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

suggestion

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/syɡ.ʒɛs.tjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

suggestion nghĩa là sự gợi ý, điều gợi ý, sự ám thị.

Nghĩa của suggestion

Danh từ · giống cái

  1. Sự gợi ý; điều gợi ý, ý kiến đề nghị.
    • Une intéresante suggestionmột điều gợi ý lý thú
  2. Sự ám thị.
    • Suggestion hypnotiquesự ám thị thôi miên

Dạng từ của suggestion

Đi với mạo từ: une suggestion · la suggestion

Số nhiềusuggestions

Họ từ của suggestion

Câu ví dụ với suggestion

  • Que pensez-vous de sa suggestion ? Bạn nghĩ sao về đề xuất của anh ấy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #467434

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ suggestion; proposal; suggestion (psychology, etc.)

Câu hỏi thường gặp

suggestion nghĩa là gì?

suggestion (danh từ) nghĩa là sự gợi ý, điều gợi ý, sự ám thị.

suggestion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của suggestion (giọng Pháp chuẩn): /syɡ.ʒɛs.tjɔ̃/.

suggestion là giống đực hay giống cái?

suggestion là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.