Cette image l'avait comme suggestionné à distancehình ảnh đó như đã ám thị nó từ xa
Câu hỏi thường gặp
suggestionner nghĩa là gì?
suggestionner (ngoại động từ) nghĩa là ám thị.
suggestionner phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của suggestionner (giọng Pháp chuẩn): /syɡ.ʒɛs.tjɔ.ne/.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.