TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Gò tiếng Pháp là gì?

"gò" trong tiếng Pháp là tertre (danh từ).

tertre Danh từ · giống đực

/tɛʁtʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mô đất, gò.

  • Maison sur un tertre nhà trên một mô đất
  • Tertre funéraire gò mộ

Xem đầy đủ từ "tertre": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gò" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Gò tiếng Pháp là gì?

"gò" trong tiếng Pháp là tertre (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.