TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Gãy tiếng Pháp là gì?

"gãy" trong tiếng Pháp là casser (nội động từ), brisé (tính từ).

casser Nội động từ

/ka.se/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vỡ, gãy, nát.

  • Poutre qui va casser cái xà sắp gãy

Xem đầy đủ từ "casser": giống, cách chia, thành ngữ →

brisé Tính từ

/bʁi.ze/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vỡ, gãy.

  • Vase brisé bình vỡ
  • Ligne brisée đường gãy

Xem đầy đủ từ "brisé": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gãy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Gãy tiếng Pháp là gì?

"gãy" trong tiếng Pháp là casser (nội động từ), brisé (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.