Gãy tiếng Pháp là gì?
"gãy" trong tiếng Pháp là casser (nội động từ), brisé (tính từ).
casser Nội động từ
/ka.se/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vỡ, gãy, nát.
- Poutre qui va casser cái xà sắp gãy
brisé Tính từ
/bʁi.ze/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vỡ, gãy.
- Vase brisé bình vỡ
- Ligne brisée đường gãy
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gãy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- rompuTính từ · Gãy, đứt
- rompreNội động từ · Đứt (dây...); gãy (xà nhà...)
- péterNội động từ · Vỡ; gãy; đứt
- céderNội động từ · Không chịu được nữa, đổ, đứt, gãy
- ruptureDanh từ · Sự gãy, sự vỡ
- fractureDanh từ · Sự bẻ gãy; sự gãy
- casseDanh từ · Sự đánh vỡ, sự làm gãy; đồ vỡ, đồ gãy
- fracassementDanh từ · Sự gãy, sự vỡ tan
Câu hỏi thường gặp
Gãy tiếng Pháp là gì?
"gãy" trong tiếng Pháp là casser (nội động từ), brisé (tính từ).