Duyên dáng tiếng Pháp là gì?
"duyên dáng" trong tiếng Pháp là élégant (tính từ).
élégant Tính từ
/e.le.ɡɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lịch sự, duyên dáng, thanh lịch.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "duyên dáng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- avenantTính từ · Duyên dáng
- coquettementPhó từ · Duyên dáng
- gracieuxDanh từ · Cái duyên dáng, vẻ duyên dáng
- galantTính từ · Duyên dáng, tình tứ; yêu đương
- gracieusementPhó từ · Duyên dáng, yêu kiều
- assaisonnementDanh từ · Duyên dáng, ý vị
- galammentPhó từ · Duyên dáng
- accortTính từ · Vui vẻ, duyên dáng
- légèretéDanh từ · Sự duyên dáng
Câu hỏi thường gặp
Duyên dáng tiếng Pháp là gì?
"duyên dáng" trong tiếng Pháp là élégant (tính từ).