coquettement
/kɔ.kɛt.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
coquettement nghĩa là duyên dáng, xinh xắn.
Nghĩa của coquettement
Phó từ
- Duyên dáng.
- Xinh xắn.
- Chambre coquettement meubléephòng bày biện xinh xắn
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ coquettishly; attractively
Câu hỏi thường gặp
coquettement nghĩa là gì?
coquettement (phó từ) nghĩa là duyên dáng, xinh xắn.
coquettement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của coquettement (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.kɛt.mɑ̃/.