coquette
coquette nghĩa là hay làm đỏm, làm dáng, đỏm dáng, người làm duyên.
Nghĩa của coquette
Tính từ
- Hay làm đỏm, làm dáng, làm duyên
- Đỏm dáng
- Xinh xắn
- Un salon coquetmột phòng khách xinh xắn
- Thân mật Kha khá, khá lớn
- Cadeau coquetmón quà kha khá
Danh từ · cả hai giống
- Người làm duyên
- Faire le coquet avec des dameslàm duyên với các bà
Dạng từ của coquette
| Số nhiều | coquettes |
Cụm từ, thành ngữ với coquette
- jouer les grandes coquettes — õng ẹo tìm cách quyến rũ
- rôle de grande coquette — (sân khấu) vai nữ đẹp quyến rũ
Câu ví dụ với coquette
- Elle est coquette avec tout le monde. Cô ấy làm duyên với mọi người.Tatoeba #488625
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ flirt, tease
Câu hỏi thường gặp
coquette nghĩa là gì?
coquette (tính từ, danh từ) nghĩa là hay làm đỏm, làm dáng, đỏm dáng, người làm duyên.
coquette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của coquette (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.kɛt/.