TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

coquette

/kɔ.kɛt/ giọng máy của trình duyệt

coquette nghĩa là hay làm đỏm, làm dáng, đỏm dáng, người làm duyên.

Nghĩa của coquette

Tính từ

  1. Hay làm đỏm, làm dáng, làm duyên
  2. Đỏm dáng
  3. Xinh xắn
    • Un salon coquetmột phòng khách xinh xắn
  4. Thân mật Kha khá, khá lớn
    • Cadeau coquetmón quà kha khá

Danh từ · cả hai giống

  1. Người làm duyên
    • Faire le coquet avec des dameslàm duyên với các bà

Dạng từ của coquette

Số nhiềucoquettes

Cụm từ, thành ngữ với coquette

  • jouer les grandes coquettes — õng ẹo tìm cách quyến rũ
  • rôle de grande coquette — (sân khấu) vai nữ đẹp quyến rũ

Câu ví dụ với coquette

  • Elle est coquette avec tout le monde. Cô ấy làm duyên với mọi người.Tatoeba #488625

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ flirt, tease

Câu hỏi thường gặp

coquette nghĩa là gì?

coquette (tính từ, danh từ) nghĩa là hay làm đỏm, làm dáng, đỏm dáng, người làm duyên.

coquette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coquette (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.kɛt/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.