TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

coquetier

danh từ cả hai giống
/kɔk.tje/ giọng máy của trình duyệt

coquetier nghĩa là người buôn trứng sỉ.

Nghĩa của coquetier

Danh từ · cả hai giống

  1. Người buôn trứng sỉ.
  2. Cốc để ăn trứng chần.
  3. Cái chần trứng.

Dạng từ của coquetier

Số nhiềucoquetiers
Giống cáicoquetière
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ eggcup
  • Danh từ egg seller; a business which sells eggs; cockler (someone who gathers and sells cockles or other shellfish)

Câu hỏi thường gặp

coquetier nghĩa là gì?

coquetier (danh từ) nghĩa là người buôn trứng sỉ.

coquetier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coquetier (giọng Pháp chuẩn): /kɔk.tje/.

coquetier là giống đực hay giống cái?

coquetier là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.