coquetier
danh từ cả hai giống
/kɔk.tje/ giọng máy của trình duyệt
coquetier nghĩa là người buôn trứng sỉ.
Nghĩa của coquetier
Danh từ · cả hai giống
- Người buôn trứng sỉ.
- Cốc để ăn trứng chần.
- Cái chần trứng.
Dạng từ của coquetier
| Số nhiều | coquetiers |
| Giống cái | coquetière |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ eggcup
- Danh từ egg seller; a business which sells eggs; cockler (someone who gathers and sells cockles or other shellfish)
Câu hỏi thường gặp
coquetier nghĩa là gì?
coquetier (danh từ) nghĩa là người buôn trứng sỉ.
coquetier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của coquetier (giọng Pháp chuẩn): /kɔk.tje/.
coquetier là giống đực hay giống cái?
coquetier là danh từ cả hai giống.