coquetterie
coquetterie nghĩa là tính thích làm đỏm, tính hay làm duyên, tính đỏm dáng, vẻ đỏm dáng.
Nghĩa của coquetterie
Danh từ · giống cái
- Tính thích làm đỏm, tính hay làm duyên.
- Tính đỏm dáng; vẻ đỏm dáng.
- La coquetterie d'une coiffurevẻ đỏm dáng của kiểu tóc
- Les coquetteries du pinceaunhững nét họa đỏm dáng
Dạng từ của coquetterie
Đi với mạo từ: une coquetterie · la coquetterie
| Số nhiều | coquetteries |
Cụm từ, thành ngữ với coquetterie
- avoir une coquetterie dans l'oeil — (thân mật) hơi lác mắt
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ vanity, knack for fashion and appearance; coquetry
Câu hỏi thường gặp
coquetterie nghĩa là gì?
coquetterie (danh từ) nghĩa là tính thích làm đỏm, tính hay làm duyên, tính đỏm dáng, vẻ đỏm dáng.
coquetterie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của coquetterie (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.kɛ.tʁi/.
coquetterie là giống đực hay giống cái?
coquetterie là danh từ giống cái (dùng với une, la).