TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

coquetterie

danh từ giống cái (f)
/kɔ.kɛ.tʁi/ giọng máy của trình duyệt

coquetterie nghĩa là tính thích làm đỏm, tính hay làm duyên, tính đỏm dáng, vẻ đỏm dáng.

Nghĩa của coquetterie

Danh từ · giống cái

  1. Tính thích làm đỏm, tính hay làm duyên.
  2. Tính đỏm dáng; vẻ đỏm dáng.
    • La coquetterie d'une coiffurevẻ đỏm dáng của kiểu tóc
    • Les coquetteries du pinceaunhững nét họa đỏm dáng

Dạng từ của coquetterie

Đi với mạo từ: une coquetterie · la coquetterie

Số nhiềucoquetteries

Cụm từ, thành ngữ với coquetterie

  • avoir une coquetterie dans l'oeil — (thân mật) hơi lác mắt
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vanity, knack for fashion and appearance; coquetry

Câu hỏi thường gặp

coquetterie nghĩa là gì?

coquetterie (danh từ) nghĩa là tính thích làm đỏm, tính hay làm duyên, tính đỏm dáng, vẻ đỏm dáng.

coquetterie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coquetterie (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.kɛ.tʁi/.

coquetterie là giống đực hay giống cái?

coquetterie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.