Dồi dào tiếng Pháp là gì?
"dồi dào" trong tiếng Pháp là abondant (tính từ).
abondant Tính từ
/a.bɔ̃.dɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dồi dào, phong phú.
- Récolte abondante thu hoạch dồi dào
- Style abondant lời văn phong phú
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dồi dào" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- abondanceDanh từ · Sự dư dật, dồi dào, sự phong phú
- exubérantTính từ · Đầy dẫy, dồi dào, sum sê
- copieuxTính từ · Phong phú, dồi dào
- copieusementPhó từ · Phong phú, dồi dào
- richeTính từ · Phong phú, dồi dào
- fleuveDanh từ · Văn học Những gì trôi chảy, dồi dào, không khô cạn
- largementPhó từ · Rộng rãi; hậu hĩ, dồi dào, dư dật
- fécondTính từ · Dồi dào, phong phú, sản xuất nhiều, có nhiều
- luxeDanh từ · Sự nhiều, sự dồi dào
- richesseDanh từ · Sự giàu, sự phong phú, sự dồi dào
- affluenceDanh từ · Sự dồn dập, sự dồi dào
- exubéranceDanh từ · Sự đầy dẫy, sự dồi dào, sự sum sê
- féconditéDanh từ · Sự dồi dào; khả năng sản xuất nhiều
Câu hỏi thường gặp
Dồi dào tiếng Pháp là gì?
"dồi dào" trong tiếng Pháp là abondant (tính từ).