TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Dồi dào tiếng Pháp là gì?

"dồi dào" trong tiếng Pháp là abondant (tính từ).

abondant Tính từ

/a.bɔ̃.dɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dồi dào, phong phú.

  • Récolte abondante thu hoạch dồi dào
  • Style abondant lời văn phong phú

Xem đầy đủ từ "abondant": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dồi dào" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Dồi dào tiếng Pháp là gì?

"dồi dào" trong tiếng Pháp là abondant (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.