TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

exubérance

danh từ giống cái (f)
/ɛɡ.zy.be.ʁɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

exubérance nghĩa là sự đầy dẫy, sự dồi dào, sự sum sê.

Nghĩa của exubérance

Danh từ · giống cái

  1. Sự đầy dẫy, sự dồi dào, sự sum sê.
    • Exubérance de la végétationsự sum sê của cây cối
  2. Sự bồng bột; hành động bồng bột.

Dạng từ của exubérance

Đi với mạo từ: une exubérance · l'exubérance

Số nhiềuexubérances

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với exubérance

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ exuberance

Câu hỏi thường gặp

exubérance nghĩa là gì?

exubérance (danh từ) nghĩa là sự đầy dẫy, sự dồi dào, sự sum sê.

exubérance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exubérance (giọng Pháp chuẩn): /ɛɡ.zy.be.ʁɑ̃s/.

exubérance là giống đực hay giống cái?

exubérance là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.