exubérance
exubérance nghĩa là sự đầy dẫy, sự dồi dào, sự sum sê.
Nghĩa của exubérance
Danh từ · giống cái
- Sự đầy dẫy, sự dồi dào, sự sum sê.
- Exubérance de la végétationsự sum sê của cây cối
- Sự bồng bột; hành động bồng bột.
Dạng từ của exubérance
Đi với mạo từ: une exubérance · l'exubérance
| Số nhiều | exubérances |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với exubérance
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ exuberance
Câu hỏi thường gặp
exubérance nghĩa là gì?
exubérance (danh từ) nghĩa là sự đầy dẫy, sự dồi dào, sự sum sê.
exubérance phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của exubérance (giọng Pháp chuẩn): /ɛɡ.zy.be.ʁɑ̃s/.
exubérance là giống đực hay giống cái?
exubérance là danh từ giống cái (dùng với une, la).