TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Dịu đi tiếng Pháp là gì?

"dịu đi" trong tiếng Pháp là diminuer (nội động từ), réduire (tự động từ), ralentir (nội động từ).

diminuer Nội động từ

/di.mi.nɥe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gầy đi.

  • La douleur a un peu diminué. Cơn đau đã dịu đi một chút.
  • Malade qui diminue à vue d'oeil người bệnh gầy đi trông thấy

Xem đầy đủ từ "diminuer": giống, cách chia, thành ngữ →

réduire Tự động từ

/ʁe.dɥiʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ăn tiêu bớt đi.

  • Obligé de se réduire bắt buộc phải ăn tiêu bớt đi

Xem đầy đủ từ "réduire": giống, cách chia, thành ngữ →

ralentir Nội động từ

/ʁa.lɑ̃.tiʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đi chậm lại, chạy chậm lại.

  • Le train ralentit xe lửa chạy chậm lại
  • Les voitures doivent ralentir aux carrefours ở các ngã tư đường, xe phải chạy chậm lại

Xem đầy đủ từ "ralentir": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dịu đi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Dịu đi tiếng Pháp là gì?

"dịu đi" trong tiếng Pháp là diminuer (nội động từ), réduire (tự động từ), ralentir (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.