Dịu đi tiếng Pháp là gì?
"dịu đi" trong tiếng Pháp là diminuer (nội động từ), réduire (tự động từ), ralentir (nội động từ).
diminuer Nội động từ
/di.mi.nɥe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gầy đi.
- La douleur a un peu diminué. Cơn đau đã dịu đi một chút.
- Malade qui diminue à vue d'oeil người bệnh gầy đi trông thấy
réduire Tự động từ
/ʁe.dɥiʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ăn tiêu bớt đi.
- Obligé de se réduire bắt buộc phải ăn tiêu bớt đi
ralentir Nội động từ
/ʁa.lɑ̃.tiʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đi chậm lại, chạy chậm lại.
- Le train ralentit xe lửa chạy chậm lại
- Les voitures doivent ralentir aux carrefours ở các ngã tư đường, xe phải chạy chậm lại
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dịu đi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- mitigéTính từ · Giảm nhẹ, dịu đi
- descendre
- retomberNội động từ · Dịu đi, giảm đi
- éteintTính từ · Tàn đi; dịu đi, yếu đi; lờ đờ
- mollirNội động từ · Giảm đi, dịu đi, xẹp đi
- amoindrir
- dégelDanh từ · Sự dịu đi, sự bớt căng thẳng
- apaisementDanh từ · Sự làm dịu đi, sự dịu đi, sự xoa dịu
- radoucissementDanh từ · Sự êm dịu, sự dịu đi
- assagissementDanh từ · Sự làm dịu, sự dịu đi
Câu hỏi thường gặp
Dịu đi tiếng Pháp là gì?
"dịu đi" trong tiếng Pháp là diminuer (nội động từ), réduire (tự động từ), ralentir (nội động từ).