TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mitigé

/mi.ti.ʒe/ giọng máy của trình duyệt

mitigé nghĩa là giảm nhẹ, dịu đi, buông lỏng.

Nghĩa của mitigé

Tính từ

  1. Giảm nhẹ, dịu đi.
    • Verdict mitigébản án giảm nhẹ
  2. Thân mật Buông lỏng.
    • Morale mitigéeđạo đức buông lỏng

Dạng từ của mitigé

Số nhiềumitigés
Giống cáimitigée
Giống cái số nhiềumitigées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ qualified (success etc.); ambivalent, mixed (feelings), lukewarm (results)

Câu hỏi thường gặp

mitigé nghĩa là gì?

mitigé (tính từ) nghĩa là giảm nhẹ, dịu đi, buông lỏng.

mitigé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mitigé (giọng Pháp chuẩn): /mi.ti.ʒe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.