mitigé
/mi.ti.ʒe/ giọng máy của trình duyệt
mitigé nghĩa là giảm nhẹ, dịu đi, buông lỏng.
Nghĩa của mitigé
Tính từ
- Giảm nhẹ, dịu đi.
- Verdict mitigébản án giảm nhẹ
- Thân mật Buông lỏng.
- Morale mitigéeđạo đức buông lỏng
Dạng từ của mitigé
| Số nhiều | mitigés |
| Giống cái | mitigée |
| Giống cái số nhiều | mitigées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ qualified (success etc.); ambivalent, mixed (feelings), lukewarm (results)
Câu hỏi thường gặp
mitigé nghĩa là gì?
mitigé (tính từ) nghĩa là giảm nhẹ, dịu đi, buông lỏng.
mitigé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mitigé (giọng Pháp chuẩn): /mi.ti.ʒe/.