TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mitochondrie

danh từ giống cái (f)
/mi.tɔ.kɔ̃.dʁi/ giọng máy của trình duyệt

mitochondrie nghĩa là thể hạt.

Nghĩa của mitochondrie

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học, sinh lý học Thể hạt.

Dạng từ của mitochondrie

Đi với mạo từ: une mitochondrie · la mitochondrie

Số nhiềumitochondries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mitochondrion

Câu hỏi thường gặp

mitochondrie nghĩa là gì?

mitochondrie (danh từ) nghĩa là thể hạt.

mitochondrie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mitochondrie (giọng Pháp chuẩn): /mi.tɔ.kɔ̃.dʁi/.

mitochondrie là giống đực hay giống cái?

mitochondrie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.