miton
danh từ giống đực (m)
/mi.tɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
miton nghĩa là ống tay áo giả.
Nghĩa của miton
Danh từ · giống đực
- Ống tay áo giả.
- Sử học Găng sắt có ngón cái.
Dạng từ của miton
Đi với mạo từ: un miton · le miton
| Số nhiều | mitons |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gauntlet (armour)
Câu hỏi thường gặp
miton nghĩa là gì?
miton (danh từ) nghĩa là ống tay áo giả.
miton phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của miton (giọng Pháp chuẩn): /mi.tɔ̃/.
miton là giống đực hay giống cái?
miton là danh từ giống đực (dùng với un, le).