TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

miton

danh từ giống đực (m)
/mi.tɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

miton nghĩa là ống tay áo giả.

Nghĩa của miton

Danh từ · giống đực

  1. Ống tay áo giả.
  2. Sử học Găng sắt có ngón cái.

Dạng từ của miton

Đi với mạo từ: un miton · le miton

Số nhiềumitons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gauntlet (armour)

Câu hỏi thường gặp

miton nghĩa là gì?

miton (danh từ) nghĩa là ống tay áo giả.

miton phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của miton (giọng Pháp chuẩn): /mi.tɔ̃/.

miton là giống đực hay giống cái?

miton là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.