Dễ dàng tiếng Pháp là gì?
"dễ dàng" trong tiếng Pháp là facile (tính từ), aisé (tính từ), facilement (phó từ).
facile Tính từ
/fa.sil/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dễ, dễ dàng.
- Devoir facile bài làm dễ
aisé Tính từ
/ɛ.ze/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dễ dàng.
- "La critique est aisée, et l'art est difficile" (Destouches) phê bình thì dễ, làm thì mới khó
- "Il n'est pas si aisé de se faire un nom" (La Bruy.) muốn nổi danh thật chẳng dễ tí nào
facilement Phó từ
/fa.sil.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dễ dàng.
- Les mots blessent plus facilement qu'ils ne guérissent. Lời nói gây tổn thương dễ dàng hơn là hàn gắn.
- Vous n'abandonnez pas tellement facilement, n'est-ce pas ? Bạn đã không bỏ cuộc dễ dàng quá, đúng không?
simple
/sɛ̃pl/ giọng máy của trình duyệt
- Sauf que là, c'est pas si simple. Nhưng ở đây, không dễ dàng như vậy đâu.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dễ dàng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Dễ dàng tiếng Pháp là gì?
"dễ dàng" trong tiếng Pháp là facile (tính từ), aisé (tính từ), facilement (phó từ).