Chống đối tiếng Pháp là gì?
"chống đối" trong tiếng Pháp là hostile (tính từ).
hostile Tính từ
/ɔs.til/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thù địch, thù nghịch; chống đối.
- Attitude hostile thái độ thù địch
- Paroles hostiles lời lẽ chống đối
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chống đối" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- opposantTính từ · Chống lại, chống đối
- hostilementPhó từ · Thù địch; chống đối
- mutinTính từ · Chống đối
- opposéTính từ · Chống lại, chống đối
- rebellerTự động từ · Chống đối, chống lại
- regimberNội động từ · Chống đối, kháng cự
- adversaireDanh từ · Người chống đối (một học thuyết, một tập tục)
- oppositionDanh từ · Sự chống lại, sự chống đối
- rébellionDanh từ · Sự chống đối, sự chống lại
- hostilitéDanh từ · Sự thù địch; sự chống đối
- frondeDanh từ · Sự chống đối, sự nổi loạn
- regimbementDanh từ · Sự chống đối, sự kháng cự
Câu hỏi thường gặp
Chống đối tiếng Pháp là gì?
"chống đối" trong tiếng Pháp là hostile (tính từ).