TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mutin

/my.tɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

mutin nghĩa là nghịch ngợm, láu lĩnh, chống đối, kẻ chống đối.

Nghĩa của mutin

Tính từ

  1. Nghịch ngợm, láu lĩnh.
    • Enfant mutinđứa bé nghịch ngợm
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Chống đối.

Danh từ · cả hai giống

  1. Kẻ chống đối, kẻ nổi loạn.

Dạng từ của mutin

Số nhiềumutins
Giống cáimutine /my.tin/
Giống cái số nhiềumutines

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mutin

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mutineer
  • Tính từ mutinous; impish, mischievous

Câu hỏi thường gặp

mutin nghĩa là gì?

mutin (tính từ, danh từ) nghĩa là nghịch ngợm, láu lĩnh, chống đối, kẻ chống đối.

mutin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mutin (giọng Pháp chuẩn): /my.tɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.