mutin
/my.tɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
mutin nghĩa là nghịch ngợm, láu lĩnh, chống đối, kẻ chống đối.
Nghĩa của mutin
Tính từ
- Nghịch ngợm, láu lĩnh.
- Enfant mutinđứa bé nghịch ngợm
- Từ cũ, nghĩa cũ Chống đối.
Danh từ · cả hai giống
- Kẻ chống đối, kẻ nổi loạn.
Dạng từ của mutin
| Số nhiều | mutins |
| Giống cái | mutine /my.tin/ |
| Giống cái số nhiều | mutines |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mutin
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mutineer
- Tính từ mutinous; impish, mischievous
Câu hỏi thường gặp
mutin nghĩa là gì?
mutin (tính từ, danh từ) nghĩa là nghịch ngợm, láu lĩnh, chống đối, kẻ chống đối.
mutin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mutin (giọng Pháp chuẩn): /my.tɛ̃/.