mutilé
danh từ cả hai giống
/my.ti.le/ giọng máy của trình duyệt
mutilé nghĩa là người cụt tay, người cụt chân.
Nghĩa của mutilé
Danh từ · cả hai giống
- Người cụt tay, người cụt chân.
Dạng từ của mutilé
| Số nhiều | mutilés |
| Giống cái | mutilée |
| Giống cái số nhiều | mutilées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ maimed, mutilated
Câu hỏi thường gặp
mutilé nghĩa là gì?
mutilé (danh từ) nghĩa là người cụt tay, người cụt chân.
mutilé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mutilé (giọng Pháp chuẩn): /my.ti.le/.
mutilé là giống đực hay giống cái?
mutilé là danh từ cả hai giống.