TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mutilé

danh từ cả hai giống
/my.ti.le/ giọng máy của trình duyệt

mutilé nghĩa là người cụt tay, người cụt chân.

Nghĩa của mutilé

Danh từ · cả hai giống

  1. Người cụt tay, người cụt chân.

Dạng từ của mutilé

Số nhiềumutilés
Giống cáimutilée
Giống cái số nhiềumutilées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ maimed, mutilated

Câu hỏi thường gặp

mutilé nghĩa là gì?

mutilé (danh từ) nghĩa là người cụt tay, người cụt chân.

mutilé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mutilé (giọng Pháp chuẩn): /my.ti.le/.

mutilé là giống đực hay giống cái?

mutilé là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.