Chịu đựng tiếng Pháp là gì?
"chịu đựng" trong tiếng Pháp là supporter (ngoại động từ), souffrir (ngoại động từ), endurer (ngoại động từ).
supporter Ngoại động từ
/sy.pɔʁ.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chịu đựng, dung thứ.
- Je peux difficilement supporter son comportement. tôi có thể chịu đựng được sự đối xử của nó.
- Supporter le froid chịu đựng rét
souffrir Ngoại động từ
/su.fʁiʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chịu, chịu đựng.
- Souffrir la faim chịu đói
- Ne pouvoir souffrir les importuns không thể chịu đựng những kẻ quấy rầy
endurer Ngoại động từ
/ɑ̃.dy.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chịu đựng.
- Endurer le froid chịu đựng rét mướt
- Endurer la raillerie chịu đựng sự chế nhạo
subir Ngoại động từ
/sy.biʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chịu, bị; chịu đựng (có khi không dịch).
- Subir des tortures bị tra tấn
- Subir des pertes bị thua thiệt
tolérer Ngoại động từ
/tɔ.le.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chịu, chịu đựng.
- Je peux à peine tolérer sa conduite. tôi có thể chịu đựng được sự đối xử của nó.
- Douleur qu'on ne peut tolérer nỗi đau đớn không thể chịu được
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chịu đựng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chịu đựng tiếng Pháp là gì?
"chịu đựng" trong tiếng Pháp là supporter (ngoại động từ), souffrir (ngoại động từ), endurer (ngoại động từ).