TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chặn tiếng Pháp là gì?

"chặn" trong tiếng Pháp là bloquer (ngoại động từ), arrêter (ngoại động từ), intercepter (ngoại động từ).

bloquer Ngoại động từ

/blɔ.ke/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chẹn, chặn, khóa; ngừng, đóng, làm nghẽn.

  • Bloquer un frein chẹn phanh
  • Bloquer le ballon (thể dục thể thao) chặn bóng

Xem đầy đủ từ "bloquer": giống, cách chia, thành ngữ →

arrêter Ngoại động từ

/a.ʁɛ.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm ngừng lại; cho đỗ lại; chặn, ngăn.

  • Arrêter sa voiture ngừng xe lại, đỗ xe lại
  • Arrêter un passant pour lui parler chặn một người đi đường lại để hỏi chuyện

Xem đầy đủ từ "arrêter": giống, cách chia, thành ngữ →

intercepter Ngoại động từ

/ɛ̃.tɛʁ.sɛp.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chặn.

  • Les nuages interceptent les rayons du soleil mây chặn tia mặt trời
  • Intercepter une lettre chặn một bức thư

Xem đầy đủ từ "intercepter": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chặn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chặn tiếng Pháp là gì?

"chặn" trong tiếng Pháp là bloquer (ngoại động từ), arrêter (ngoại động từ), intercepter (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.