Chặn tiếng Pháp là gì?
"chặn" trong tiếng Pháp là bloquer (ngoại động từ), arrêter (ngoại động từ), intercepter (ngoại động từ).
bloquer Ngoại động từ
/blɔ.ke/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chẹn, chặn, khóa; ngừng, đóng, làm nghẽn.
- Bloquer un frein chẹn phanh
- Bloquer le ballon (thể dục thể thao) chặn bóng
arrêter Ngoại động từ
/a.ʁɛ.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm ngừng lại; cho đỗ lại; chặn, ngăn.
- Arrêter sa voiture ngừng xe lại, đỗ xe lại
- Arrêter un passant pour lui parler chặn một người đi đường lại để hỏi chuyện
intercepter Ngoại động từ
/ɛ̃.tɛʁ.sɛp.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chặn.
- Les nuages interceptent les rayons du soleil mây chặn tia mặt trời
- Intercepter une lettre chặn một bức thư
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chặn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- barricaderNgoại động từ · Chặn bằng vật chướng ngại; chặn
- enrayerNgoại động từ · Làm tắc (súng...); làm kẹt, chặn (máy)
- arrêtDanh từ · Cái chặn, cái hãm
- blocageDanh từ · Sự chẹn, sự chặn, sự khóa, sự nghẽn
- interceptionDanh từ · Sự chặn
- déclicDanh từ · Cái chặn
- butoirDanh từ · Cái chặn
- butéeDanh từ · Cái chặn
- heurtoirDanh từ · Cái chặn
- enrayageDanh từ · Sự chặn, sự hãm
- arrêtoirDanh từ · Cái chặn, cái hãm
Câu hỏi thường gặp
Chặn tiếng Pháp là gì?
"chặn" trong tiếng Pháp là bloquer (ngoại động từ), arrêter (ngoại động từ), intercepter (ngoại động từ).