TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

interception

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.tɛʁ.sɛp.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

interception nghĩa là sự chặn.

Nghĩa của interception

Danh từ · giống cái

  1. Sự chặn.
    • L'interception de la lumièresự chặn ánh sáng
    • Avion d'interception(quân sự) máy bay đánh chặn, máy bay tiên kích
    • Interception du ballon(thể dục thể thao) sự chặn bóng

Dạng từ của interception

Đi với mạo từ: une interception · l'interception

Số nhiềuinterceptions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ interception

Câu hỏi thường gặp

interception nghĩa là gì?

interception (danh từ) nghĩa là sự chặn.

interception phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của interception (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tɛʁ.sɛp.sjɔ̃/.

interception là giống đực hay giống cái?

interception là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.