TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

intercepteur

danh từ giống đực (m)
/ɛ̃.tɛʁ.sɛp.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

intercepteur nghĩa là máy bay đánh chặn, máy bay tiên kích.

Nghĩa của intercepteur

Danh từ · giống đực

  1. Quân sự Máy bay đánh chặn, máy bay tiên kích.

Dạng từ của intercepteur

Đi với mạo từ: un intercepteur · l'intercepteur

Số nhiềuintercepteurs
Giống cáiinterceptrice
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ interceptor; defender

Câu hỏi thường gặp

intercepteur nghĩa là gì?

intercepteur (danh từ) nghĩa là máy bay đánh chặn, máy bay tiên kích.

intercepteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của intercepteur (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tɛʁ.sɛp.tœʁ/.

intercepteur là giống đực hay giống cái?

intercepteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.