intercepteur
intercepteur nghĩa là máy bay đánh chặn, máy bay tiên kích.
Nghĩa của intercepteur
Danh từ · giống đực
- Quân sự Máy bay đánh chặn, máy bay tiên kích.
Dạng từ của intercepteur
Đi với mạo từ: un intercepteur · l'intercepteur
| Số nhiều | intercepteurs |
| Giống cái | interceptrice |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ interceptor; defender
Câu hỏi thường gặp
intercepteur nghĩa là gì?
intercepteur (danh từ) nghĩa là máy bay đánh chặn, máy bay tiên kích.
intercepteur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của intercepteur (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tɛʁ.sɛp.tœʁ/.
intercepteur là giống đực hay giống cái?
intercepteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).