TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

intercepté

giọng máy của trình duyệt

intercepté nghĩa là bị chắn.

Nghĩa của intercepté

Tính từ

  1. Toán học Bị chắn.
    • Arc interceptécung bị chắn

Câu hỏi thường gặp

intercepté nghĩa là gì?

intercepté (tính từ) nghĩa là bị chắn.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.