intercesseur
intercesseur nghĩa là người can thiệp giúp, người nói giùm.
Nghĩa của intercesseur
Danh từ · giống đực
- Văn học Người can thiệp giúp, người nói giùm.
Dạng từ của intercesseur
Đi với mạo từ: un intercesseur · l'intercesseur
| Số nhiều | intercesseurs |
| Giống cái | intercesseuse |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ intercessor
Câu hỏi thường gặp
intercesseur nghĩa là gì?
intercesseur (danh từ) nghĩa là người can thiệp giúp, người nói giùm.
intercesseur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của intercesseur (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tɛʁ.sɛ.sœʁ/.
intercesseur là giống đực hay giống cái?
intercesseur là danh từ giống đực (dùng với un, le).