TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

intercesseur

danh từ giống đực (m)
/ɛ̃.tɛʁ.sɛ.sœʁ/ giọng máy của trình duyệt

intercesseur nghĩa là người can thiệp giúp, người nói giùm.

Nghĩa của intercesseur

Danh từ · giống đực

  1. Văn học Người can thiệp giúp, người nói giùm.

Dạng từ của intercesseur

Đi với mạo từ: un intercesseur · l'intercesseur

Số nhiềuintercesseurs
Giống cáiintercesseuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ intercessor

Câu hỏi thường gặp

intercesseur nghĩa là gì?

intercesseur (danh từ) nghĩa là người can thiệp giúp, người nói giùm.

intercesseur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của intercesseur (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tɛʁ.sɛ.sœʁ/.

intercesseur là giống đực hay giống cái?

intercesseur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.