Chất tiếng Pháp là gì?
"chất" trong tiếng Pháp là qualitatif (tính từ), qualité (danh từ), substance (danh từ).
qualitatif Tính từ
/ka.li.ta.tif/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Về phẩm chất, (về) chất.
- Différence qualitative sự khác nhau về chất
qualité Danh từ · giống cái
/ka.li.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phẩm chất, chất.
- Peux-tu nous dire, parmi les qualités que tu possèdes, laquelle est la plus remarquable ? Bạn có thể cho chúng tôi biết phẩm chất nào của bạn là nổi bật nhất không?
- Pouvez-vous nous dire laquelle est la plus remarquable parmi les qualités que vous possédez ? Bạn có thể cho chúng tôi biết phẩm chất nào của bạn là nổi bật nhất không?
substance Danh từ · giống cái
/syp.stɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chất.
- Substance dure chất cứng
corps Danh từ · giống đực
/kɔʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vật thể, thể; chất.
- Corps calleux (y học) thể chai
- Corps convexe thể lồi
charger Ngoại động từ
/ʃaʁ.ʒe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chất lên; đặt lên.
- Charger un navire chất hàng lên tàu
- Charger une valise sur son épaule đặt va li lên vai
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chất" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chất tiếng Pháp là gì?
"chất" trong tiếng Pháp là qualitatif (tính từ), qualité (danh từ), substance (danh từ).