TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

étoffe

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/e.tɔf/ giọng máy của trình duyệt

étoffe nghĩa là vải, tài năng, chất.

Nghĩa của étoffe

Danh từ · giống cái

  1. Vải.
  2. Tài năng; chất.
    • Avoir de l'étoffecó tài năng
    • Avoir l'étoffe d'un héroscó cái chất anh hùng
  3. Kỹ thuật Thép thường (làm sống dao...); hợp kim chì thiếc (làm đàn ống).
  4. Số nhiều, ngành in Tiền phụ thu.

Dạng từ của étoffe

Đi với mạo từ: une étoffe · l'étoffe

Số nhiềuétoffes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fabric, material; stuff

Câu hỏi thường gặp

étoffe nghĩa là gì?

étoffe (danh từ) nghĩa là vải, tài năng, chất.

étoffe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của étoffe (giọng Pháp chuẩn): /e.tɔf/.

étoffe là giống đực hay giống cái?

étoffe là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.