TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

étireur

danh từ giống cái (f)
/etiʁœʁ/ giọng máy của trình duyệt

étireur nghĩa là thợ kéo.

Nghĩa của étireur

Danh từ · giống cái

  1. Kỹ thuật Thợ kéo (kim loại, da...).
  2. Kỹ thuật Máy kéo (kim loại, da...).

Dạng từ của étireur

Đi với mạo từ: une étireur · l'étireur

Số nhiềuétireurs
Giống cáiétireuse
Giống cái số nhiềuétireuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ stretching
  • Danh từ stretcher

Câu hỏi thường gặp

étireur nghĩa là gì?

étireur (danh từ) nghĩa là thợ kéo.

étireur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của étireur (giọng Pháp chuẩn): /etiʁœʁ/.

étireur là giống đực hay giống cái?

étireur là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.