TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cọ tiếng Pháp là gì?

"cọ" trong tiếng Pháp là frotter (ngoại động từ), torcher (ngoại động từ), palmier (danh từ).

frotter Ngoại động từ

/fʁɔ.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cọ, chà, xát.

  • Frotte la tache avec du vinaigre. Bạn hãy cọ vết bẩn bằng giấm.
  • Il frotte la tache avec du vinaigre. Anh ấy cọ vết bẩn bằng giấm.

Xem đầy đủ từ "frotter": giống, cách chia, thành ngữ →

torcher Ngoại động từ

/tɔʁ.ʃe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lau, cọ.

  • Torcher avec une serviette lau khăn bằng mặt

Xem đầy đủ từ "torcher": giống, cách chia, thành ngữ →

palmier Danh từ · giống đực

/pal.mje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cây cọ.

Xem đầy đủ từ "palmier": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cọ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cọ tiếng Pháp là gì?

"cọ" trong tiếng Pháp là frotter (ngoại động từ), torcher (ngoại động từ), palmier (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.