récurage
danh từ giống đực (m)
/ʁe.ky.ʁaʒ/ giọng máy của trình duyệt
récurage nghĩa là sự cọ.
Nghĩa của récurage
Danh từ · giống đực
- Sự cọ.
- Le récurage des casserolessự cọ xoong chảo
Dạng từ của récurage
Đi với mạo từ: un récurage · le récurage
| Số nhiều | récurages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ scrub, an act of scrubbing, scouring
Câu hỏi thường gặp
récurage nghĩa là gì?
récurage (danh từ) nghĩa là sự cọ.
récurage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của récurage (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.ky.ʁaʒ/.
récurage là giống đực hay giống cái?
récurage là danh từ giống đực (dùng với un, le).