TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

récurage

danh từ giống đực (m)
/ʁe.ky.ʁaʒ/ giọng máy của trình duyệt

récurage nghĩa là sự cọ.

Nghĩa của récurage

Danh từ · giống đực

  1. Sự cọ.
    • Le récurage des casserolessự cọ xoong chảo

Dạng từ của récurage

Đi với mạo từ: un récurage · le récurage

Số nhiềurécurages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ scrub, an act of scrubbing, scouring

Câu hỏi thường gặp

récurage nghĩa là gì?

récurage (danh từ) nghĩa là sự cọ.

récurage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của récurage (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.ky.ʁaʒ/.

récurage là giống đực hay giống cái?

récurage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.