brosse
brosse nghĩa là bàn chải.
Nghĩa của brosse
Danh từ · giống cái
- Bàn chải.
- Brosse à dentsbàn chải răng
- Động vật học (hàng lông) bàn chải (ở chân ong).
- Hội họa Bút lông cứng.
- Số nhiều Bụi cây rìa rừng.
- cheveux en brossetóc húi cua
- travail fait à la brosseviệc làm vội cho xong, việc làm qua quít
Dạng từ của brosse
Đi với mạo từ: une brosse · la brosse
| Số nhiều | brosses |
Họ từ của brosse
Câu ví dụ với brosse
- Je me brosse toujours les dents avant d'aller au lit. Tôi đánh răng trước khi đi ngủ.Tatoeba #140030
- Il faut que tu te brosses les dents avant de dormir. Bạn phải làm sạch răng trước khi lên giường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #136187
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ brush (the implement); crew cut
Câu hỏi thường gặp
brosse nghĩa là gì?
brosse (danh từ) nghĩa là bàn chải.
brosse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của brosse (giọng Pháp chuẩn): /bʁɔs/.
brosse là giống đực hay giống cái?
brosse là danh từ giống cái (dùng với une, la).