TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

brosse

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/bʁɔs/ giọng máy của trình duyệt

brosse nghĩa là bàn chải.

Nghĩa của brosse

Danh từ · giống cái

  1. Bàn chải.
    • Brosse à dentsbàn chải răng
  2. Động vật học (hàng lông) bàn chải (ở chân ong).
  3. Hội họa Bút lông cứng.
  4. Số nhiều Bụi cây rìa rừng.
    • cheveux en brossetóc húi cua
    • travail fait à la brosseviệc làm vội cho xong, việc làm qua quít

Dạng từ của brosse

Đi với mạo từ: une brosse · la brosse

Số nhiềubrosses

Họ từ của brosse

Câu ví dụ với brosse

  • Je me brosse toujours les dents avant d'aller au lit. Tôi đánh răng trước khi đi ngủ.Tatoeba #140030
  • Il faut que tu te brosses les dents avant de dormir. Bạn phải làm sạch răng trước khi lên giường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #136187

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ brush (the implement); crew cut

Câu hỏi thường gặp

brosse nghĩa là gì?

brosse (danh từ) nghĩa là bàn chải.

brosse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của brosse (giọng Pháp chuẩn): /bʁɔs/.

brosse là giống đực hay giống cái?

brosse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.