brossage
danh từ giống đực (m)
/bʁɔ.saʒ/ giọng máy của trình duyệt
brossage nghĩa là sự chải.
Nghĩa của brossage
Danh từ · giống đực
- Sự chải.
Dạng từ của brossage
Đi với mạo từ: un brossage · le brossage
| Số nhiều | brossages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ brushing
Câu hỏi thường gặp
brossage nghĩa là gì?
brossage (danh từ) nghĩa là sự chải.
brossage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của brossage (giọng Pháp chuẩn): /bʁɔ.saʒ/.
brossage là giống đực hay giống cái?
brossage là danh từ giống đực (dùng với un, le).