TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

frottements

giọng máy của trình duyệt

frottements nghĩa là cọ, xoa, đánh bóng, đánh xi.

Nghĩa của frottements

Ngoại động từ

  1. Cọ (xát), xoa, quẹt, quệt.
    • Frotter les mainsxoa tay
    • Frotter une allumettequẹt diêm
    • Tranche de pain frottée de beurrekhoanh bánh mì quệt bơ
  2. Đánh bóng, đánh xi.
    • frotter un parquetđánh bóng sàn nhà
  3. Hội họa Day; day màu.
  4. Từ cũ; nghĩa cũ Đánh đòn.
    • On l'a frotté d'importancengười ta đánh hắn một trận nên thân

Nội động từ

  1. Cọ (xát) vào.
    • Roue qui frotte contre le gardebouebánh xe cọ vào cái chắn bùn

Cụm từ, thành ngữ với frottements

  • être frotté de — biết qua loa
    • Être frotté de latinbiết qua loa tiếng La tinh
  • frotter les oreilles à — trị cho một mẻ
  • un âne frotte l'autre — đồ ngu khen nhau

Câu hỏi thường gặp

frottements nghĩa là gì?

frottements (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là cọ, xoa, đánh bóng, đánh xi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.