TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

frottement

danh từ giống đực (m)
/fʁɔt.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

frottement nghĩa là sự cọ, sự ma sát, sự tiếp xúc, sự đụng chạm.

Nghĩa của frottement

Danh từ · giống đực

  1. Sự cọ (xát), sự ma sát; lực ma sát; tiếng cọ (xát).
    • Le frottement engendre la chaleurma sát sinh ra nhiệt
    • Frottement pleural(y học) tiếng cọ màng phổi
  2. Nghĩa bóng Sự tiếp xúc, sự đụng chạm.
    • Le frottement du mondesự tiếp xúc với đời

Dạng từ của frottement

Đi với mạo từ: un frottement · le frottement

Số nhiềufrottements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rub; rubbing; friction

Câu hỏi thường gặp

frottement nghĩa là gì?

frottement (danh từ) nghĩa là sự cọ, sự ma sát, sự tiếp xúc, sự đụng chạm.

frottement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của frottement (giọng Pháp chuẩn): /fʁɔt.mɑ̃/.

frottement là giống đực hay giống cái?

frottement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.