frottement
frottement nghĩa là sự cọ, sự ma sát, sự tiếp xúc, sự đụng chạm.
Nghĩa của frottement
Danh từ · giống đực
- Sự cọ (xát), sự ma sát; lực ma sát; tiếng cọ (xát).
- Le frottement engendre la chaleurma sát sinh ra nhiệt
- Frottement pleural(y học) tiếng cọ màng phổi
- Nghĩa bóng Sự tiếp xúc, sự đụng chạm.
- Le frottement du mondesự tiếp xúc với đời
Dạng từ của frottement
Đi với mạo từ: un frottement · le frottement
| Số nhiều | frottements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rub; rubbing; friction
Câu hỏi thường gặp
frottement nghĩa là gì?
frottement (danh từ) nghĩa là sự cọ, sự ma sát, sự tiếp xúc, sự đụng chạm.
frottement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của frottement (giọng Pháp chuẩn): /fʁɔt.mɑ̃/.
frottement là giống đực hay giống cái?
frottement là danh từ giống đực (dùng với un, le).