TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

latanier

danh từ giống đực (m)
/la.ta.nje/ giọng máy của trình duyệt

latanier nghĩa là cây cọ.

Nghĩa của latanier

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Cây cọ.

Dạng từ của latanier

Đi với mạo từ: un latanier · le latanier

Số nhiềulataniers
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ palmetto, swamp palm

Câu hỏi thường gặp

latanier nghĩa là gì?

latanier (danh từ) nghĩa là cây cọ.

latanier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của latanier (giọng Pháp chuẩn): /la.ta.nje/.

latanier là giống đực hay giống cái?

latanier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.