TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lastex

danh từ giống đực (m)
/lastɛks/ giọng máy của trình duyệt

lastex nghĩa là dây chun.

Nghĩa của lastex

Danh từ · giống đực

  1. Dây chun.

Dạng từ của lastex

Đi với mạo từ: un lastex · le lastex

Câu hỏi thường gặp

lastex nghĩa là gì?

lastex (danh từ) nghĩa là dây chun.

lastex phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lastex (giọng Pháp chuẩn): /lastɛks/.

lastex là giống đực hay giống cái?

lastex là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.