TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Công việc tiếng Pháp là gì?

"công việc" trong tiếng Pháp là boulot (danh từ), tâche (danh từ), occupation (danh từ).

boulot Danh từ · giống đực

/bu.lo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Việc làm, công việc.

  • Trouve un boulot ! Hãy tìm một công việc đi.
  • Je veux ce boulot. Tôi muốn công việc đấy.

Xem đầy đủ từ "boulot": giống, cách chia, thành ngữ →

tâche Danh từ · giống cái

/taʃ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phần việc phải làm, công việc.

Xem đầy đủ từ "tâche": giống, cách chia, thành ngữ →

occupation Danh từ · giống cái

/ɔ.ky.pa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Việc bận, công việc, việc làm.

  • Avoir de nombreuses occupations bận nhiều việc

Xem đầy đủ từ "occupation": giống, cách chia, thành ngữ →

ouvrage Danh từ · giống đực

/u.vʁaʒ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Việc làm, công việc.

  • Ouvrage du maçon việc làm của thợ nề

Xem đầy đủ từ "ouvrage": giống, cách chia, thành ngữ →

travail Danh từ · giống đực

/tʁa.vaj/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Công việc, việc, việc làm, công.

  • Pouvez-vous finir ce travail pour lundi, s'il vous plaît. Ông có thể vui lòng hoàn thành công việc này vào thứ hai không?
  • Donnez-nous les outils, et nous finirons le travail. Hãy cho chúng tôi công cụ, chúng tôi sẽ hoàn thành công việc.

Xem đầy đủ từ "travail": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "công việc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Công việc tiếng Pháp là gì?

"công việc" trong tiếng Pháp là boulot (danh từ), tâche (danh từ), occupation (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.