besogne
danh từ giống cái (f)
/bə.zɔɲ/ giọng máy của trình duyệt
besogne nghĩa là công việc.
Nghĩa của besogne
Danh từ · giống cái
- Công việc.
- Faire sa besognelàm công việc của mình
Dạng từ của besogne
Đi với mạo từ: une besogne · la besogne
| Số nhiều | besognes |
Cụm từ, thành ngữ với besogne
- abattre de la besogne — xem abattre
- aimer la besogne faite — muốn ăn cỗ sẵn
- aller vite en besogne — làm mau
- faire de la belle (de la bonne) besogne — làm giỏi, làm khéo; (mỉa mai) làm hỏng việc
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ work, job
Câu hỏi thường gặp
besogne nghĩa là gì?
besogne (danh từ) nghĩa là công việc.
besogne phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của besogne (giọng Pháp chuẩn): /bə.zɔɲ/.
besogne là giống đực hay giống cái?
besogne là danh từ giống cái (dùng với une, la).