TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

besogne

danh từ giống cái (f)
/bə.zɔɲ/ giọng máy của trình duyệt

besogne nghĩa là công việc.

Nghĩa của besogne

Danh từ · giống cái

  1. Công việc.
    • Faire sa besognelàm công việc của mình

Dạng từ của besogne

Đi với mạo từ: une besogne · la besogne

Số nhiềubesognes

Cụm từ, thành ngữ với besogne

  • abattre de la besogne — xem abattre
  • aimer la besogne faite — muốn ăn cỗ sẵn
  • aller vite en besogne — làm mau
  • faire de la belle (de la bonne) besogne — làm giỏi, làm khéo; (mỉa mai) làm hỏng việc
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ work, job

Câu hỏi thường gặp

besogne nghĩa là gì?

besogne (danh từ) nghĩa là công việc.

besogne phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của besogne (giọng Pháp chuẩn): /bə.zɔɲ/.

besogne là giống đực hay giống cái?

besogne là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.