TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tâche

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/taʃ/ giọng máy của trình duyệt

tâche nghĩa là phần việc phải làm, công việc, nhiệm vụ.

Nghĩa của tâche

Danh từ · giống cái

  1. Phần việc phải làm, công việc.
  2. Nhiệm vụ.
    • à la tâchelàm khoán
    • mourir à la tâchechết trong khi làm nhiệm vụ

Dạng từ của tâche

Đi với mạo từ: une tâche · la tâche

Số nhiềutâches

Câu ví dụ với tâche

  • Je ne suis pas bon pour faire plusieurs tâches en même temps. Tôi không giỏi làm nhiều việc cùng lúc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #829905

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ task; assignment

Câu hỏi thường gặp

tâche nghĩa là gì?

tâche (danh từ) nghĩa là phần việc phải làm, công việc, nhiệm vụ.

tâche phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tâche (giọng Pháp chuẩn): /taʃ/.

tâche là giống đực hay giống cái?

tâche là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.