tâche
tâche nghĩa là phần việc phải làm, công việc, nhiệm vụ.
Nghĩa của tâche
Danh từ · giống cái
- Phần việc phải làm, công việc.
- Nhiệm vụ.
- à la tâchelàm khoán
- mourir à la tâchechết trong khi làm nhiệm vụ
Dạng từ của tâche
Đi với mạo từ: une tâche · la tâche
| Số nhiều | tâches |
Câu ví dụ với tâche
- Je ne suis pas bon pour faire plusieurs tâches en même temps. Tôi không giỏi làm nhiều việc cùng lúc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #829905
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ task; assignment
Câu hỏi thường gặp
tâche nghĩa là gì?
tâche (danh từ) nghĩa là phần việc phải làm, công việc, nhiệm vụ.
tâche phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tâche (giọng Pháp chuẩn): /taʃ/.
tâche là giống đực hay giống cái?
tâche là danh từ giống cái (dùng với une, la).