Có lợi tiếng Pháp là gì?
"có lợi" trong tiếng Pháp là payer (nội động từ), bénéfique (tính từ), lucratif (tính từ).
payer Nội động từ
/pɛ.je/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Có lời, có lợi.
- Commerce qui paie sự buôn bán có lời
bénéfique Tính từ
/be.ne.fik/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Có lợi, tốt.
lucratif Tính từ
/ly.kʁa.tif/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Có lợi.
- Travail lucratif việc làm có lợi
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "có lợi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- fructueuxTính từ · Có lợi, có hiệu quả
- profitableTính từ · Có lợi; bổ ích
- avantageuxTính từ · Có lợi, thuận lợi
- rémunérateurTính từ · Có lợi; hời
- fructueusementPhó từ · Có lợi, có hiệu quả
- lucrativementPhó từ · Có lợi
- gagnerNội động từ · Được lợi, có lợi
- profiterNội động từ · Có ích, có lợi
- intéressantTính từ · Hời, có lợi
- juteuxTính từ · Có lợi, béo bở
- payantTính từ · Có lời, có lợi
- fructifierNội động từ · Sinh lãi; có lợi
Câu hỏi thường gặp
Có lợi tiếng Pháp là gì?
"có lợi" trong tiếng Pháp là payer (nội động từ), bénéfique (tính từ), lucratif (tính từ).