rémunérateur
/ʁe.my.ne.ʁa.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
rémunérateur nghĩa là có lợi, hời.
Nghĩa của rémunérateur
Tính từ
- Có lợi; hời.
- Occupation rémunératriceviệc làm có lợi
- Prix rémunérateurgiá hời
- Thưởng công.
Danh từ · giống đực
- Người thưởng công.
Dạng từ của rémunérateur
| Số nhiều | rémunérateurs |
| Giống cái | rémunératrice /ʁe.my.ne.ʁa.tʁis/ |
| Giống cái số nhiều | rémunératrices |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ profitable, lucrative
Câu hỏi thường gặp
rémunérateur nghĩa là gì?
rémunérateur (tính từ, danh từ) nghĩa là có lợi, hời.
rémunérateur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rémunérateur (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.my.ne.ʁa.tœʁ/.