TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rémunération

danh từ giống cái (f)
/ʁe.my.ne.ʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

rémunération nghĩa là tiền trả công, tiền thù lao, tiền lương.

Nghĩa của rémunération

Danh từ · giống cái

  1. Tiền trả công, tiền thù lao, tiền lương.
    • Ne rien recevoir en rémunérationkhông nhận thù lao gì
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Sự thưởng.

Dạng từ của rémunération

Đi với mạo từ: une rémunération · la rémunération

Số nhiềurémunérations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pay; remuneration

Câu hỏi thường gặp

rémunération nghĩa là gì?

rémunération (danh từ) nghĩa là tiền trả công, tiền thù lao, tiền lương.

rémunération phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rémunération (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.my.ne.ʁa.sjɔ̃/.

rémunération là giống đực hay giống cái?

rémunération là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.