rémunération
rémunération nghĩa là tiền trả công, tiền thù lao, tiền lương.
Nghĩa của rémunération
Danh từ · giống cái
- Tiền trả công, tiền thù lao, tiền lương.
- Ne rien recevoir en rémunérationkhông nhận thù lao gì
- Từ cũ, nghĩa cũ Sự thưởng.
Dạng từ của rémunération
Đi với mạo từ: une rémunération · la rémunération
| Số nhiều | rémunérations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pay; remuneration
Câu hỏi thường gặp
rémunération nghĩa là gì?
rémunération (danh từ) nghĩa là tiền trả công, tiền thù lao, tiền lương.
rémunération phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rémunération (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.my.ne.ʁa.sjɔ̃/.
rémunération là giống đực hay giống cái?
rémunération là danh từ giống cái (dùng với une, la).