rémouleur
danh từ giống đực (m)
/ʁe.mu.lœʁ/ giọng máy của trình duyệt
rémouleur nghĩa là người mài dao kéo, người quay dao kéo.
Nghĩa của rémouleur
Danh từ · giống đực
- Người mài dao kéo; người quay dao kéo (đi rong).
Dạng từ của rémouleur
Đi với mạo từ: un rémouleur · le rémouleur
| Số nhiều | rémouleurs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ knife grinder
Câu hỏi thường gặp
rémouleur nghĩa là gì?
rémouleur (danh từ) nghĩa là người mài dao kéo, người quay dao kéo.
rémouleur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rémouleur (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.mu.lœʁ/.
rémouleur là giống đực hay giống cái?
rémouleur là danh từ giống đực (dùng với un, le).