TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rémoulade

danh từ giống cái (f)
/ʁe.mu.lad/ giọng máy của trình duyệt

rémoulade nghĩa là nước xốt cải xay.

Nghĩa của rémoulade

Danh từ · giống cái

  1. Nước xốt cải xay.

Dạng từ của rémoulade

Đi với mạo từ: une rémoulade · la rémoulade

Số nhiềurémoulades
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ remoulade

Câu hỏi thường gặp

rémoulade nghĩa là gì?

rémoulade (danh từ) nghĩa là nước xốt cải xay.

rémoulade phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rémoulade (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.mu.lad/.

rémoulade là giống đực hay giống cái?

rémoulade là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.