rémoulade
danh từ giống cái (f)
/ʁe.mu.lad/ giọng máy của trình duyệt
rémoulade nghĩa là nước xốt cải xay.
Nghĩa của rémoulade
Danh từ · giống cái
- Nước xốt cải xay.
Dạng từ của rémoulade
Đi với mạo từ: une rémoulade · la rémoulade
| Số nhiều | rémoulades |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ remoulade
Câu hỏi thường gặp
rémoulade nghĩa là gì?
rémoulade (danh từ) nghĩa là nước xốt cải xay.
rémoulade phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rémoulade (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.mu.lad/.
rémoulade là giống đực hay giống cái?
rémoulade là danh từ giống cái (dùng với une, la).