TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rémora

danh từ giống đực (m)
/ʁemɔʁa/ giọng máy của trình duyệt

rémora nghĩa là cá ép.

Nghĩa của rémora

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Cá ép.
  2. Nghĩa bóng, từ cũ nghĩa cũ Trở ngại.

Dạng từ của rémora

Đi với mạo từ: un rémora · le rémora

Số nhiềurémoras
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ remora; suckerfish

Câu hỏi thường gặp

rémora nghĩa là gì?

rémora (danh từ) nghĩa là cá ép.

rémora phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rémora (giọng Pháp chuẩn): /ʁemɔʁa/.

rémora là giống đực hay giống cái?

rémora là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.