rémora
danh từ giống đực (m)
/ʁemɔʁa/ giọng máy của trình duyệt
rémora nghĩa là cá ép.
Nghĩa của rémora
Danh từ · giống đực
- Động vật học Cá ép.
- Nghĩa bóng, từ cũ nghĩa cũ Trở ngại.
Dạng từ của rémora
Đi với mạo từ: un rémora · le rémora
| Số nhiều | rémoras |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ remora; suckerfish
Câu hỏi thường gặp
rémora nghĩa là gì?
rémora (danh từ) nghĩa là cá ép.
rémora phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rémora (giọng Pháp chuẩn): /ʁemɔʁa/.
rémora là giống đực hay giống cái?
rémora là danh từ giống đực (dùng với un, le).