TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Biểu hiện tiếng Pháp là gì?

"biểu hiện" trong tiếng Pháp là spectacle (danh từ), exprimer (ngoại động từ), manifester (ngoại động từ).

spectacle Danh từ · giống đực

/spɛk.takl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cuộc biểu diễn.

  • Aller au spectacle đi xem biểu diễn

Xem đầy đủ từ "spectacle": giống, cách chia, thành ngữ →

exprimer Ngoại động từ

/ɛk.spʁi.me/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Biểu đạt, biểu lộ, tỏ bày; biểu thị.

  • Exprimer sa douleur biểu lộ sự đau đớn của mình
  • Exprimer le beau biểu thị cái đẹp

Xem đầy đủ từ "exprimer": giống, cách chia, thành ngữ →

manifester Ngoại động từ

/ma.ni.fɛs.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Biểu lộ, bày tỏ.

  • Manifester sa volonté biểu lộ ý chí

Xem đầy đủ từ "manifester": giống, cách chia, thành ngữ →

représentation Danh từ · giống cái

/ʁə.pʁe.zɑ̃.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự thể hiện, sự miêu tả; hình ảnh thể hiện

  • La représentation d'un paysage sự thể hiện một phong cảnh

Xem đầy đủ từ "représentation": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "biểu hiện" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Biểu hiện tiếng Pháp là gì?

"biểu hiện" trong tiếng Pháp là spectacle (danh từ), exprimer (ngoại động từ), manifester (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.