Biểu hiện tiếng Pháp là gì?
"biểu hiện" trong tiếng Pháp là spectacle (danh từ), exprimer (ngoại động từ), manifester (ngoại động từ).
spectacle Danh từ · giống đực
/spɛk.takl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cuộc biểu diễn.
- Aller au spectacle đi xem biểu diễn
exprimer Ngoại động từ
/ɛk.spʁi.me/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Biểu đạt, biểu lộ, tỏ bày; biểu thị.
- Exprimer sa douleur biểu lộ sự đau đớn của mình
- Exprimer le beau biểu thị cái đẹp
manifester Ngoại động từ
/ma.ni.fɛs.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Biểu lộ, bày tỏ.
- Manifester sa volonté biểu lộ ý chí
représentation Danh từ · giống cái
/ʁə.pʁe.zɑ̃.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự thể hiện, sự miêu tả; hình ảnh thể hiện
- La représentation d'un paysage sự thể hiện một phong cảnh
Xem đầy đủ từ "représentation": giống, cách chia, thành ngữ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "biểu hiện" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- emblèmeDanh từ · Biểu hiện, tượng trưng
- écloreNội động từ · Hé ra, ló ra, biểu lộ, biểu hiện
- attributDanh từ · Biểu hiện
- expressionDanh từ · Sự phát biểu, sự biểu lộ; sự biểu hiện
- interprèteDanh từ · Người truyền đạt ý; cái biểu hiện
- éveilDanh từ · Sự biểu hiện
- éclosionDanh từ · Sự biểu lộ, sự biểu hiện
Câu hỏi thường gặp
Biểu hiện tiếng Pháp là gì?
"biểu hiện" trong tiếng Pháp là spectacle (danh từ), exprimer (ngoại động từ), manifester (ngoại động từ).