TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

emblème

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.blɛm/ giọng máy của trình duyệt

emblème nghĩa là biểu hiện, tượng trưng.

Nghĩa của emblème

Danh từ · giống đực

  1. Biểu hiện, tượng trưng.
    • Emblème de la victoirebiểu hiện của chiến thắng

Dạng từ của emblème

Đi với mạo từ: un emblème · l'emblème

Số nhiềuemblèmes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với emblème

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ emblem

Câu hỏi thường gặp

emblème nghĩa là gì?

emblème (danh từ) nghĩa là biểu hiện, tượng trưng.

emblème phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của emblème (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.blɛm/.

emblème là giống đực hay giống cái?

emblème là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.