emblématique
/ɑ̃.ble.ma.tik/ giọng máy của trình duyệt
emblématique nghĩa là Xem emblème.
Nghĩa của emblématique
Tính từ
- xem emblème — Biểu hiện, tượng trưng.
- Animal emblématique de la tribucon vật biểu hiện của bộ lạc
Dạng từ của emblématique
| Số nhiều | emblématiques |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với emblématique
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ iconic, emblematic
Câu hỏi thường gặp
emblématique nghĩa là gì?
emblématique (tính từ) nghĩa là Xem emblème.
emblématique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của emblématique (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ble.ma.tik/.